laurence stephen lowry

laurence stephen lowry

Laurence Stephen Lowry painted scenes of industrial towns.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Laurence Stephen Lowry tên của một họa sĩ người Anh, sống từ năm 1887 đến năm 1976. Ông nổi tiếng với các bức tranh vẽ cảnh công nghiệp đời sống lao độngmiền Bắc nước Anh, đặc biệt các bức vẽ về những nhà máy, nhà kho những người công nhân (thường được gọi là "matchstick men" hình dáng mảnh mai, đơn giản).

dụ sử dụng
  • (Bức tranh của Laurence Stephen Lowry mô tả một cảnh công nghiệp nhộn nhịp ở Manchester.)
  • (Laurence Stephen Lowry nổi tiếng nhất với phong cách độc đáo khi ghi lại cuộc sống thường ngàycác thị trấn công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lowry-esque" (tính từ): mang phong cách giống như của Laurence Stephen Lowry, thường dùng để miêu tả các bức tranh hoặc cảnh vật nét đặc trưng của ông ( dụ: hình người que, cảnh nhà máy, màu sắc xám xịt).
    • The new mural has a distinctly Lowry-esque feel with its matchstick figures and industrial backdrop. (Bức tranh tường mới mang một cảm giác rõ ràng giống phong cách Lowry với các hình người que nền công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowry (danh từ): tên gọi tắt thường dùng để chỉ Laurence Stephen Lowry hoặc các tác phẩm của ông.
    • I visited the Lowry exhibition at the gallery. (Tôi đã đến thăm triển lãm tranh Lowry tại phòng trưng bày.)
  • Lowrian (tính từ): liên quan đến hoặc mang đặc điểm của Lowry.
    • The Lowrian landscape is characterized by factory chimneys and terraced houses. (Phong cảnh Lowrian được đặc trưng bởi các ống khói nhà máy nhà liền kề.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ người Anh: Mặc dù không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể miêu tả ông "nghệ sĩ công nghiệp" (industrial artist) chủ đề chính trong tranh của ông.
Các cụm từ liên quan
  • The Lowry (danh từ): tên của một trung tâm nghệ thuật nổi tiếng ở Salford, Anh, được đặt theo tên của Laurence Stephen Lowry, nơi trưng bày nhiều tác phẩm của ông.
    • We went to see a play at The Lowry last weekend. (Chúng tôi đã đi xem một vở kịch tại The Lowry vào cuối tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Laurence Stephen Lowry. Tuy nhiên, cụm từ "a Lowry scene" có thể được dùng không chính thức để chỉ một cảnh công nghiệp buồn tẻ, đông đúc người.
    • The rush hour at the factory gates looked just like a Lowry scene. (Giờ cao điểmcổng nhà máy trông giống hệt một cảnh trong tranh Lowry.)